Trong lĩnh vực xây dựng, vật liệu đóng vai trò then chốt để quyết định độ an toàn, tuổi thọ và chất lượng của công trình. Trong số đó, thép chịu lực chính là một “người hùng thầm lặng” đứng sau những toà nhà cao tầng, cây cầu vững chãi hay nhà máy công nghiệp quy mô lớn.
Vậy thép chịu lực có những loại nào? Từng loại thép khác nhau có đặc điểm gì? Phù hợp với công trình nào? Nếu bạn đang băn khoăn trước hàng loạt cái tên như thép thanh vằn, thép hình, thép cuộn, thép dự ứng lực,… thì bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ mọi thứ một cách dễ hiểu, thân thiện và dễ áp dụng ngay.
Thép chịu lực là gì?
Trước khi tìm hiểu thép chịu lực có những loại nào, hãy cùng giải nghĩa đơn giản một chút nhé!
Thép chịu lực là loại thép được sản xuất với khả năng chịu tải trọng lớn, lực kéo, nén, uốn, xoắn… mà không bị biến dạng, gãy gập. Nói cách khác, thép chịu lực là “xương sống” của công trình – giúp chịu đựng trọng lượng của toàn bộ cấu trúc xây dựng và các tác động từ môi trường như gió, động đất hay rung chấn.
Thép chịu lực được sử dụng phổ biến trong các hạng mục như:
-
Kết cấu dầm, cột, sàn, móng
-
Khung nhà tiền chế
-
Cầu, đường, bãi đỗ xe tầng, nhà kho công nghiệp,…
Thép chịu lực có những loại nào?
Đây chính là phần quan trọng nhất – cùng khám phá xem thép chịu lực có những loại nào phổ biến trên thị trường hiện nay nhé!
Thép thanh vằn (thép gân)
Đặc điểm nhận diện: Có dạng thanh dài, trên bề mặt có những đường gân hoặc gờ nổi xoắn theo hình xoắn ốc.
Tính năng nổi bật:
- Giúp tăng độ bám dính với bê tông
- Khả năng chịu kéo, nén tốt
- Giảm nguy cơ trượt giữa bê tông và thép

Ứng dụng:
- Sử dụng rộng rãi trong các kết cấu bê tông cốt thép: móng, dầm, sàn, cột nhà cao tầng, nhà dân dụng,…
Thép thanh vằn thường có ký hiệu như SD295, SD390, CB300, CB400,… tùy theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc Việt Nam.
Thép cuộn
Đặc điểm nhận diện: Là loại thép được cán và cuộn thành dạng cuộn tròn, thường có bề mặt trơn nhẵn (ít hoặc không có gân).
Tính năng:
- Linh hoạt trong thi công
- Dễ gia công uốn nắn theo ý muốn
- Tiện lợi cho vận chuyển, cắt, hàn

Ứng dụng:
- Gia công thành đinh, lưới thép, dây kẽm, hoặc cốt thép nhỏ cho các công trình dân dụng
- Một số thép cuộn gân cũng được dùng thay thế thép thanh vằn trong bê tông cốt thép
Thép hình (I, H, U, L, V)
Đặc điểm nhận diện: Có tiết diện giống hình chữ cái (I, H, U, L, V), được cán nóng từ phôi thép nguyên khối.
Tính năng nổi bật:
- Chịu lực rất tốt ở cả hai chiều
- Không bị cong vênh, biến dạng dưới tải trọng lớn
- Tính ổn định kết cấu cao
Ứng dụng:
- Thường dùng làm khung nhà xưởng, khung mái, cột trụ nhà tiền chế, công trình công nghiệp, giàn giáo,…
Trong đó, thép chữ H và I là loại phổ biến nhất trong kết cấu chịu lực vì tiết diện cân đối và khả năng chống uốn mạnh mẽ.
>>> Trong số các loại thép chịu lực, thép hình chữ H là lựa chọn hàng đầu cho các công trình đòi hỏi kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực lớn. Vậy thép hình chữ H có ưu điểm gì so với các loại thép khác? Bạn có thể xem chi tiết tại bài viết để hiểu rõ hơn và dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp.
Thép ống chịu lực
Đặc điểm nhận diện: Có hình dạng ống rỗng, thường là hình tròn, vuông hoặc chữ nhật.
Tính năng:
- Phân bổ lực đều, ít biến dạng khi chịu tải
- Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền
- Kháng ăn mòn tốt nếu mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện

Ứng dụng:
- Khung mái nhà, lan can, giàn giáo, hàng rào
- Kết cấu công trình tạm, nhà khung thép dân dụng
- Nội thất, trang trí công nghiệp
>>> Với các công trình dân dụng như nhà cấp 4, nhà lắp ghép, hoặc mái nhà ở khu vực nắng nóng, nhiều chủ đầu tư hiện nay ưu tiên sử dụng kèo thép siêu nhẹ thay vì kèo gỗ hoặc thép hộp truyền thống. Ưu điểm của loại kèo này là trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, chịu lực tốt và tiết kiệm chi phí thi công – rất phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại, nhanh, bền và đẹp.
Thép tấm chịu lực
Đặc điểm nhận diện: Là các tấm thép dày, phẳng, có thể cán nguội hoặc cán nóng tùy loại.
Tính năng:
- Dễ gia công, cắt ghép
- Có thể hàn nối thành các kết cấu lớn
- Khả năng chịu lực cao, chống va đập tốt
Ứng dụng:
- Sàn xe tải, sàn container, kết cấu tàu thủy, bồn chứa
- Làm mặt sàn nhà xưởng, mặt bệ chịu lực,…
Thép dự ứng lực
Đặc điểm nhận diện: Là loại thép được kéo căng trước (hoặc trong quá trình thi công bê tông), chủ yếu ở dạng dây hoặc thanh.
Tính năng:
- Chịu nén vượt trội
- Giảm hiện tượng rạn nứt bê tông
- Giúp công trình mỏng nhẹ hơn nhưng vẫn bền vững

Ứng dụng:
- Làm cầu, hầm, sàn đậu xe, công trình trọng tải lớn
- Nhà cao tầng, công trình chống rung động
Vậy nên chọn loại thép chịu lực nào cho công trình của bạn?
Sau khi đã biết thép chịu lực có những loại nào, chắc hẳn bạn đang tự hỏi: “Vậy công trình của tôi nên chọn loại nào?”
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng và quy mô công trình. Dưới đây là một vài gợi ý hữu ích:
-
Nhà dân dụng, nhà phố nhỏ: thường dùng thép thanh vằn, thép cuộn tròn, dễ thi công, chi phí hợp lý.
-
Nhà xưởng, nhà khung thép tiền chế: ưu tiên thép hình H, I và thép ống vuông để đảm bảo độ cứng vững.
-
Cầu, hầm, công trình chịu lực lớn: nên dùng thép dự ứng lực kết hợp với thép tấm dày.
-
Mái nhà, giàn giáo, khung chịu lực phụ: có thể sử dụng thép ống tròn, ống vuông hoặc thép hộp mạ kẽm.
Lưu ý quan trọng:
-
Luôn chọn thép có chứng chỉ chất lượng, đạt tiêu chuẩn TCVN, ASTM hoặc JIS.
-
Ưu tiên mua tại các đại lý phân phối chính hãng hoặc nhà máy uy tín.
-
Kiểm tra kỹ nhãn mác, nguồn gốc xuất xứ và khối lượng thực tế trước khi nhận hàng.
Thép chịu lực có những loại nào? – Giờ bạn đã nắm rõ!
Hiểu được “thép chịu lực có những loại nào” là một bước cực kỳ quan trọng khi bạn chuẩn bị xây dựng, cải tạo hoặc mở rộng công trình. Mỗi loại thép đều có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng kết cấu cụ thể.
Đừng chọn thép theo cảm tính. Hãy chọn đúng loại, đúng chuẩn và đúng mục đích để công trình của bạn bền vững theo năm tháng, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Tóm tắt nhanh các loại thép chịu lực phổ biến:
Loại thép | Đặc điểm chính | Ứng dụng phổ biến |
---|---|---|
Thép thanh vằn | Bề mặt có gân xoắn, độ bám cao | Cột, dầm, sàn, móng |
Thép cuộn | Dạng tròn, bề mặt trơn hoặc gân nhỏ | Gia công, đổ sàn, lưới thép, cột nhỏ |
Thép hình (H, I, U…) | Hình chữ cái, độ cứng cao | Khung nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu |
Thép ống chịu lực | Dạng ống tròn/vuông, phân lực đều | Mái nhà, khung giàn, nội thất công nghiệp |
Thép tấm chịu lực | Dạng tấm dày, dễ hàn cắt | Sàn container, sàn chịu lực, tàu thuyền |
Thép dự ứng lực | Được kéo căng trước khi đổ bê tông | Cầu, hầm, nhà cao tầng |
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ và tự tin hơn khi được hỏi: “Thép chịu lực có những loại nào?”
Nếu bạn cần tư vấn cụ thể cho từng loại công trình hoặc tìm nhà cung cấp thép chịu lực uy tín, hãy để lại bình luận bên dưới hoặc liên hệ ngay với chuyên gia vật liệu xây dựng để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!
BÀI VIẾT LIÊN QUAN