Trong xây dựng hiện đại, việc giảm tải trọng cho phần mái mà vẫn đảm bảo độ bền cơ lý là bài toán nan giải. Trọng lượng hệ khung kèo thép nhẹ (hay còn gọi là thép mạ nhôm kẽm cường độ cao) đã trở thành “vị cứu tinh” cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Vậy con số cụ thể là bao nhiêu và nó giúp gia chủ tiết kiệm chi phí như thế nào?
Trọng lượng hệ khung kèo thép nhẹ tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Thông thường, khi nhắc đến “thép nhẹ”, người ta thường lo ngại về độ mỏng. Tuy nhiên, trọng lượng thấp ở đây là kết quả của công nghệ luyện kim tiên tiến, không phải do cắt giảm chất lượng.
Thông số trọng lượng trên mỗi m2 mái
Trung bình, trọng lượng của một hệ khung kèo thép nhẹ hoàn thiện (bao gồm xà gồ, cầu phong, mè/lito) dao động từ 8kg đến 15kg/m2.
-
Hệ kèo 2 lớp (cho mái lợp ngói): Khoảng 10 – 12kg/m2.
-
Hệ kèo 3 lớp (kết cấu phức tạp): Khoảng 12 – 15kg/m2.
-
Hệ kèo cho mái tôn: Chỉ từ 6 – 9kg/m2.
Đặc tính vật liệu thép mạ nhôm kẽm G550
Sở dĩ hệ kèo này có trọng lượng siêu nhẹ là nhờ sử dụng phôi thép cường độ cao lớp mạ nhôm kẽm (thường là AZ100 hoặc AZ150). Chỉ số G550 có nghĩa là giới hạn bền kéo của thép lên đến 550MPa (5500kg/cm^2), cao gấp 2-3 lần so với thép hộp đen thông thường.

Bảng so sánh trọng lượng: Thép nhẹ với Sắt hộp với Gỗ
Để có cái nhìn khách quan, hãy xem bảng so sánh tải trọng đè lên hệ thống dầm móng dưới đây:
| Loại vật liệu | Trọng lượng hệ kèo (kg/m2) | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Khung kèo thép nhẹ | 10 – 15 | Chống rỉ tốt, thi công cực nhanh | Đòi hỏi thợ chuyên môn cao |
| Sắt hộp đen/mạ kẽm | 35 – 45 | Dễ tìm mua, thợ nào cũng làm được | Nặng, dễ rỉ sét mối hàn, bảo trì cao |
| Gỗ tự nhiên | 50 – 70 | Thẩm mỹ cổ điển | Mối mọt, cong vênh, trọng lượng rất nặng |
| Bê tông dán ngói | 250 – 300 | Cách âm, cách nhiệt tốt | Chi phí đắt đỏ, tải trọng cực lớn |
Nhận xét: Hệ khung kèo thép nhẹ giúp giảm tải trọng mái lên tới 70% so với sắt hộp và 25 lần so với mái bê tông cốt thép.
Tại sao trọng lượng “siêu nhẹ” lại quan trọng cho công trình?
Giải pháp tối ưu cho nền đất yếu và cải tạo nhà cũ
Với các công trình xây dựng trên nền đất bùn, đất mượn hoặc các ngôi nhà cũ cần lên thêm tầng, việc sử dụng hệ kèo thép nhẹ là lựa chọn duy nhất an toàn. Việc giảm hàng tấn trọng lượng mái giúp tránh tình trạng nứt cổ trần, lún móng hoặc sập đổ kết cấu.
Tiết kiệm chi phí đầu tư móng và đà kiềng
Khi trọng lượng mái giảm đi, các kỹ sư có thể tối ưu hóa thiết kế phần móng (giảm bớt số lượng cọc, giảm kích thước dầm). Điều này gián tiếp giúp chủ nhà tiết kiệm từ 10% – 15% tổng chi phí xây dựng phần thô.

Công thức và cách tính tải trọng hệ khung kèo thép nhẹ
Để đảm bảo an toàn, các đơn vị thi công uy tín thường sử dụng phần mềm chuyên dụng như Supracadd hay Vertex BD. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo công thức tính tải trọng tổng quát tác động lên thanh kèo:
Trong đó:
-
Gngoi: Trọng lượng ngói (khoảng 40-50kg/m2).
-
Gkeo: Trọng lượng hệ kèo (10-15kg/m2).
-
Pgio, Phoat_tai: Tải trọng gió và tải trọng người đi lại bảo trì.
-
L: Khoảng cách giữa các vì kèo.
Việc tính toán này giúp xác định chính xác độ dày của thanh xà gồ (C75.75 hay C100.10) cần dùng, đảm bảo vừa nhẹ vừa an toàn tuyệt đối.
Các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng thực tế của hệ kèo
-
Khoảng cách vì kèo: Thông thường là 1.1m – 1.2m. Nếu khoảng cách thu hẹp, lượng thép sử dụng tăng, dẫn đến trọng lượng/m2 tăng.
-
Độ dốc mái: Mái càng dốc, diện tích mái càng lớn, số lượng thanh mè (lito) cần dùng càng nhiều.
-
Khẩu độ nhịp (Độ rộng lòng nhà): Nhịp càng lớn (trên 10m), vì kèo cần được thiết kế dày hơn hoặc bổ sung thanh chống bụng để đảm bảo khả năng chịu lực.
Những lầm tưởng về “Độ nhẹ” của khung kèo thép
Sai lầm 1: Càng nhẹ càng yếu.
Thực tế, độ cứng của hệ kèo không chỉ phụ thuộc vào độ dày thép mà còn vào thiết kế tiết diện (dạng chữ C, chữ TS có gân tăng cứng) và hệ thống giằng chéo liên kết bằng vít tự khoan.
Sai lầm 2: Thép nhẹ không chịu được gió bão.
Ngược lại, nhờ trọng lượng nhẹ và sự linh hoạt của liên kết vít, hệ kèo thép nhẹ có khả năng hấp thụ rung động và chịu được sức gió cấp 12 trở lên nếu thi công đúng kỹ thuật.
Báo giá thi công khung kèo thép nhẹ năm 2026
Giá thành thường đi đôi với chất lượng lớp mạ và độ dày thép. Dưới đây là đơn giá khung kèo thép nhẹ tham khảo:
| STT | Sản phẩm | Giá vật tư | Giá thi công |
|---|---|---|---|
| 1 | Hệ khung kèo thép nhẹ 2 lớp | 340.000 – 420.000đ/m2 | 60.000 – 75.000đ/m2 |
| 2 | Hệ khung kèo thép nhẹ 3 lớp | 360.000 – 450.000đ/m2 | 60.000 – 70.000đ/m2 |
| 3 | Hệ khung kèo mái bê tông | 280.000 – 360.000đ/m2 | 40.000 – 70.000đ/m2 |
Kết luận
Trọng lượng hệ khung kèo thép nhẹ là một bước tiến đột phá, giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình bền vững. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp thay thế cho sắt hộp nặng nề và dễ rỉ sét, thép nhẹ mạ nhôm kẽm chính là câu trả lời hoàn hảo.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Khung kèo thép nhẹ dùng được bao nhiêu năm?
Nhờ lớp mạ nhôm kẽm chống ăn mòn, tuổi thọ của hệ kèo có thể lên đến trên 50 năm trong điều kiện môi trường bình thường.
2. Có thể lợp ngói đất nung nặng lên hệ kèo thép nhẹ không?
Hoàn toàn được. Chỉ cần kỹ sư tính toán tăng mật độ kèo và độ dày thanh xà gồ để đáp ứng tải trọng ngói (~50kg/m2).
3. Mua thép nhẹ ở đâu uy tín?
Nên chọn các thương hiệu có chứng chỉ kiểm định như BlueScope (Smartruss), VNTRUSS hoặc các đơn vị cung cấp phôi thép G550 chuẩn.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN